bấm chí

bấm chí

Hai đứa trẻ ngồi trên thảm và bấm chí nhau.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động dùng ngón tay cấu, véo vào da thịt của người khác một cách nhẹ nhàng, thường để đùa giỡn hoặc gây chú ý: "bấm chí" mô tả việc dùng đầu ngón tay cái ngón trỏ nắm lấy một phần da rồi vặn nhẹ, tạo cảm giác nhói nhưng không gây đau đớn.
    • Trò chơi trẻ em: "bấm chí" cũng chỉ hành động trẻ em thường làm với nhau trong lúc vui đùa, nhằm tạo tiếng cười hoặc phản ứng bất ngờ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Trẻ em bấm chí nhau trong giờ ra chơi. (Trẻ em cấu véo nhau để đùa giỡn trong lúc nghỉ giải lao.)
    • Đừng bấm chí tôi, tôi nhột lắm! (Đừng véo tôi, tôi rất nhạy cảm với cảm giác nhột!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bấm chí" như một hành động thân mật: Trong một số ngữ cảnh, "bấm chí" có thể được dùng như cách thể hiện tình cảm nhẹ nhàng giữa bạn hoặc người thân.

    • ấy bấm chí tôi một cái rồi cười khúc khích. ( ấy véo nhẹ tôi cười vui vẻ.)
  • "bấm chí" trong văn hóa dân gian: Đôi khi, "bấm chí" được nhắc đến trong các câu chuyện về trò chơi tuổi thơ, gợi nhớ kỷ niệm hồn nhiên.

    • Ngày xưa, trẻ trong xóm thường bấm chí nhau để trêu đùa. (Trong quá khứ, trẻ em trong làng hay véo nhau để chọc ghẹo.)
Biến thể từ gần giống
  • Bấm (động từ): hành động ấn, nén hoặc dùng ngón tay cái ngón trỏ để kẹp chặt.

    • Bấm chuột để mở file. (Nhấn chuột để mở tập tin.)
  • Chí (danh từ): trong từ "bấm chí", "chí" âm tiết chỉ hành động véo nhẹ; không có nghĩa độc lập rõ ràng ngoài cụm từ này.

  • Véo (động từ): hành động cấu da thịt mạnh hơn, thường gây đau.

    • Đừng véo tay em, đau quá! (Đừng cấu tay em, rất đau!)
Từ đồng nghĩa
  • Cấu: dùng ngón tay nắm vặn da thịt, thường gây đau.
  • Véo: tương tự "cấu" nhưng nhẹ nhàng hơn, đôi khi dùng trong trò đùa.
  • Nắn: dùng ngón tay bóp nhẹ, không nhất thiết gây nhói.
Thành ngữ liên quan
  • Bấm chí cười đùa: hành động véo nhau trong lúc vui vẻ.
    • Chúng tôi bấm chí cười đùa suốt buổi ngoại. (Chúng tôi véo nhau cười đùa trong suốt buổi ngoại.)